atlas mountains
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều):
- Dãy núi Atlas: Một dãy núi lớn ở Bắc Phi, nằm giữa biển Địa Trung Hải và sa mạc Sahara. Dãy núi này kéo dài từ tây nam Maroc đến bắc Tunisia.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy núi Atlas trải dài qua Maroc, Algeria và Tunisia.)
- (Nhiều du khách đến thăm dãy núi Atlas để đi bộ đường dài và ngắm cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the High Atlas": Phần cao nhất của dãy núi Atlas, với các đỉnh núi phủ tuyết và các thung lũng sâu.
- The High Atlas is home to the highest peak in North Africa, Mount Toubkal. (High Atlas là nơi có đỉnh cao nhất Bắc Phi, núi Toubkal.)
- "the Middle Atlas": Phần trung tâm của dãy núi Atlas, có nhiều rừng tuyết tùng và đồng cỏ.
- The Middle Atlas is known for its cedar forests and wildlife. (Middle Atlas nổi tiếng với những khu rừng tuyết tùng và động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Atlas (danh từ riêng): Tên của một người khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp, người chống đỡ bầu trời. Từ này cũng được dùng để chỉ tập bản đồ.
- Atlas Mountains (danh từ riêng): Dạng viết hoa đầy đủ, thường được dùng trong văn phong chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Dãy núi Bắc Phi: Một cách gọi chung chung, nhưng không chính xác bằng "Atlas Mountains".
- Khối núi Atlas: Một thuật ngữ địa chất chỉ các khối núi thuộc dãy Atlas.
Các cụm từ liên quan
- The Rif Mountains: Một phần của dãy Atlas ở phía bắc Maroc, gần bờ biển Địa Trung Hải.
- The Rif Mountains are part of the larger Atlas range. (Dãy núi Rif là một phần của dãy Atlas lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To go over the Atlas: (cổ, hiếm) Một cách nói ẩn dụ chỉ việc vượt qua một thử thách lớn hoặc một ranh giới khó khăn, dựa trên hình ảnh vượt dãy núi Atlas.
- After years of struggle, they finally went over the Atlas and reached their goal. (Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng họ đã vượt qua thử thách lớn và đạt được mục tiêu.)